Bản dịch của từ Depolarize trong tiếng Việt
Depolarize
Verb

Depolarize (Verb)
dipˈoʊləɹaɪz
dipˈoʊləɹaɪz
01
Làm giảm hoặc loại bỏ sự phân cực (sự chia rẽ, khác biệt về ý kiến, điện tích hoặc trạng thái phân cực) — tức là làm cho bớt phân tách, cân bằng lại hoặc trung hòa tình trạng bị phân cực.
Reduce or remove the polarization of.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
