deport
deport (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của deport (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deport |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | deported |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | deported |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | deports |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | deporting |
Kết hợp từ của deport (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trục xuất bằng vũ lực deport forcibly | Họ đã trục xuất bắt buộc các người nhập cư không có giấy tờ. They forcibly deported the undocumented immigrants. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deport" có nghĩa là trục xuất một cá nhân hoặc nhóm người khỏi một quốc gia, thường do lý do pháp lý hoặc chính trị. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương đối đồng nhất. Tuy nhiên, "deport" thường gắn liền với các quy trình pháp lý trong bối cảnh nhập cư ở Mỹ, trong khi ở Anh, khái niệm này có thể ít gặp hơn và liên quan đến các vấn đề nhập cư khác biệt. Phát âm cũng tương tự, nhưng có thể có một số biến thể nhẹ trong khẩu vị giọng nói.