deported
deported (Adjective)
Nghĩa 01
Bị trục xuất khỏi một quốc gia như hình phạt hoặc vì lý do an ninh; bị buộc rời khỏi nước nơi người đó đang ở.
Removed from a country as a punishment or for security reasons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
deported (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của deported (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deport |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | deported |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | deported |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | deports |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | deporting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deported" là động từ quá khứ của "deport", có nghĩa là đuổi một cá nhân ra khỏi một quốc gia theo quyết định của chính quyền. Thuật ngữ này thường liên quan đến vấn đề di trú và các chính sách liên quan đến người nước ngoài. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "deported" được sử dụng tương tự, với ngữ nghĩa không khác biệt. Tuy nhiên, ngữ cảnh pháp lý và chính trị có thể khác nhau đáng kể giữa hai khu vực.