depositor
depositor (Noun)
Nghĩa 01
Người hoặc tổ chức gửi tiền vào tài khoản tại ngân hàng hoặc tổ chức tài chính — tức là người có tiền gửi trong tài khoản ngân hàng.
a person or organization that has money in an account at a bank or financial institution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của depositor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
depositor | depositors |
depositor (Noun Countable)
Nghĩa 01
Người gửi tiền (người đem tiền đến gửi vào ngân hàng hoặc tổ chức tài chính).
one that makes a deposit specifically one that lodges money deposited in a bank.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "depositor" chỉ người gửi tiền vào tài khoản ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Định nghĩa này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng. Cả cách viết tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, đôi khi "depositor" còn được dùng để chỉ người gửi tiền vào bất kỳ loại tài sản nào, không chỉ hạn chế trong các khoản tiền mặt.