Bản dịch của từ Depressive trong tiếng Việt
Depressive

Depressive (Adjective)
Gây ra cảm giác chán nản sâu sắc, buồn bã kéo dài hoặc tuyệt vọng.
Causing feelings of severe despondency and dejection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Depressive (Noun)
Người bị trầm cảm hoặc có khuynh hướng bị trầm cảm — tức là người thường xuyên cảm thấy buồn sâu, mất hứng thú trong hoạt động hàng ngày và có thể gặp khó khăn trong việc sinh hoạt bình thường do trạng thái tâm lý này.
A person suffering from or tending to suffer from depression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tính từ "depressive" chỉ trạng thái hoặc có liên quan đến chứng trầm cảm, một rối loạn tâm thần ảnh hưởng đến cảm xúc, hành vi và sức khỏe thể chất của một người. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả Anh Anh và Anh Mỹ với cùng một nghĩa, tuy nhiên, ở một số trường hợp, "depressive" có thể được kết hợp với các danh từ để chỉ các tình huống hoặc điều kiện liên quan, như "depressive episode" hay "depressive disorder". Mặc dù cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ, nhưng cách sử dụng và viết có thể có một số khác biệt trong ngữ cảnh y tế và tâm lý.
Tính từ "depressive" chỉ trạng thái hoặc có liên quan đến chứng trầm cảm, một rối loạn tâm thần ảnh hưởng đến cảm xúc, hành vi và sức khỏe thể chất của một người. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả Anh Anh và Anh Mỹ với cùng một nghĩa, tuy nhiên, ở một số trường hợp, "depressive" có thể được kết hợp với các danh từ để chỉ các tình huống hoặc điều kiện liên quan, như "depressive episode" hay "depressive disorder". Mặc dù cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ, nhưng cách sử dụng và viết có thể có một số khác biệt trong ngữ cảnh y tế và tâm lý.
