Bản dịch của từ Depressive trong tiếng Việt
Depressive

Depressive(Noun)
Một người đang hoặc có xu hướng bị trầm cảm.
A person suffering from or tending to suffer from depression.
Dạng danh từ của Depressive (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Depressive | Depressives |
Depressive(Adjective)
Gây ra cảm giác chán nản và chán nản trầm trọng.
Causing feelings of severe despondency and dejection.
Dạng tính từ của Depressive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Depressive Trầm cảm | More depressive Trầm cảm hơn | Most depressive Trầm cảm nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "depressive" chỉ trạng thái hoặc có liên quan đến chứng trầm cảm, một rối loạn tâm thần ảnh hưởng đến cảm xúc, hành vi và sức khỏe thể chất của một người. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả Anh Anh và Anh Mỹ với cùng một nghĩa, tuy nhiên, ở một số trường hợp, "depressive" có thể được kết hợp với các danh từ để chỉ các tình huống hoặc điều kiện liên quan, như "depressive episode" hay "depressive disorder". Mặc dù cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ, nhưng cách sử dụng và viết có thể có một số khác biệt trong ngữ cảnh y tế và tâm lý.
Từ "depressive" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ động từ "deprimere", có nghĩa là "đè nén" hoặc "hạ thấp". Hình thành từ các thành tố "de-" (xuống) và "premere" (đè ép), thuật ngữ này phản ánh trạng thái tâm lý khi cảm giác buồn bã, yếu đuối hoặc thiếu năng lượng chiếm ưu thế. "Depressive" đã được sử dụng trong ngữ cảnh y học từ thế kỷ 19 để chỉ trạng thái bệnh lý của trầm cảm, hiện nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến cảm xúc tiêu cực và tâm trạng sa sút.
Từ "depressive" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi các thông điệp liên quan đến tâm lý và sức khỏe được trình bày. Trong phần Viết, sinh viên có thể sử dụng từ này để mô tả cảm xúc hoặc tình trạng tâm lý trong các bài luận về sức khỏe tâm thần. Trong phần Nói, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về các vấn đề xã hội. Ngoài ra, từ "depressive" còn được sử dụng trong văn cảnh y học để mô tả các rối loạn tâm lý như trầm cảm, cùng với các nghiên cứu và thảo luận khoa học về sức khỏe tâm thần.
Họ từ
Tính từ "depressive" chỉ trạng thái hoặc có liên quan đến chứng trầm cảm, một rối loạn tâm thần ảnh hưởng đến cảm xúc, hành vi và sức khỏe thể chất của một người. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả Anh Anh và Anh Mỹ với cùng một nghĩa, tuy nhiên, ở một số trường hợp, "depressive" có thể được kết hợp với các danh từ để chỉ các tình huống hoặc điều kiện liên quan, như "depressive episode" hay "depressive disorder". Mặc dù cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ, nhưng cách sử dụng và viết có thể có một số khác biệt trong ngữ cảnh y tế và tâm lý.
Từ "depressive" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ động từ "deprimere", có nghĩa là "đè nén" hoặc "hạ thấp". Hình thành từ các thành tố "de-" (xuống) và "premere" (đè ép), thuật ngữ này phản ánh trạng thái tâm lý khi cảm giác buồn bã, yếu đuối hoặc thiếu năng lượng chiếm ưu thế. "Depressive" đã được sử dụng trong ngữ cảnh y học từ thế kỷ 19 để chỉ trạng thái bệnh lý của trầm cảm, hiện nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến cảm xúc tiêu cực và tâm trạng sa sút.
Từ "depressive" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi các thông điệp liên quan đến tâm lý và sức khỏe được trình bày. Trong phần Viết, sinh viên có thể sử dụng từ này để mô tả cảm xúc hoặc tình trạng tâm lý trong các bài luận về sức khỏe tâm thần. Trong phần Nói, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về các vấn đề xã hội. Ngoài ra, từ "depressive" còn được sử dụng trong văn cảnh y học để mô tả các rối loạn tâm lý như trầm cảm, cùng với các nghiên cứu và thảo luận khoa học về sức khỏe tâm thần.
