Bản dịch của từ Derailing trong tiếng Việt
Derailing

Derailing (Noun)
Derailing (Verb)
Gây cho một đoàn tàu hoặc xe điện rời đường ray một cách không cố ý (làm trật bánh tàu), thường là do tai nạn hoặc sự cố kỹ thuật.
Cause a train or tram to leave its tracks accidentally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "derailing" xuất phát từ động từ "derail", có nghĩa là làm cho một phương tiện giao thông, đặc biệt là tàu hỏa, rời khỏi đường ray. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "derailing" còn được sử dụng để chỉ hành động gây trở ngại, làm gián đoạn hoặc làm lệch hướng một quá trình, kế hoạch hoặc cuộc thảo luận. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong tần suất sử dụng ở các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong giao thông hoặc trong các cuộc họp.
Họ từ
Từ "derailing" xuất phát từ động từ "derail", có nghĩa là làm cho một phương tiện giao thông, đặc biệt là tàu hỏa, rời khỏi đường ray. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "derailing" còn được sử dụng để chỉ hành động gây trở ngại, làm gián đoạn hoặc làm lệch hướng một quá trình, kế hoạch hoặc cuộc thảo luận. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong tần suất sử dụng ở các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong giao thông hoặc trong các cuộc họp.
