Bản dịch của từ Derailing trong tiếng Việt
Derailing

Derailing(Noun)
Derailing(Verb)
Khiến (tàu hỏa hoặc xe điện) vô tình rời khỏi đường ray.
Cause a train or tram to leave its tracks accidentally.
Dạng động từ của Derailing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Derail |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Derailed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Derailed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Derails |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Derailing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "derailing" xuất phát từ động từ "derail", có nghĩa là làm cho một phương tiện giao thông, đặc biệt là tàu hỏa, rời khỏi đường ray. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "derailing" còn được sử dụng để chỉ hành động gây trở ngại, làm gián đoạn hoặc làm lệch hướng một quá trình, kế hoạch hoặc cuộc thảo luận. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong tần suất sử dụng ở các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong giao thông hoặc trong các cuộc họp.
Từ "derailing" bắt nguồn từ động từ "derail", xuất phát từ tiền tố "de-" có nghĩa là "ra khỏi" và danh từ "rail" có nghĩa là "đường ray". Trong tiếng Latinh, "rail" có thể liên hệ đến từ "regulus", mang ý nghĩa về đường đi hoặc sự hướng dẫn. Lịch sử từ này gắn liền với việc tàu hỏa lệch khỏi đường ray, dẫn đến ý nghĩa rộng hơn về việc làm cho một quá trình hoặc kế hoạch bị gián đoạn. Ngày nay, "derailing" thường được sử dụng để chỉ hành động phá vỡ hoặc cản trở hoạt động bình thường của một hệ thống, một dự án hay một cuộc thảo luận.
Từ "derailing" xuất hiện với tần suất nhất định trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được sử dụng để miêu tả tình huống liên quan đến sự gián đoạn hoặc cản trở tiến trình của một sự việc. Trong ngữ cảnh thông thường, từ này thường được liên kết với lĩnh vực giao thông, chính trị và cuộc sống hàng ngày, mô tả sự ngừng trệ hoặc mất phương hướng của một kế hoạch hoặc dự án. Từ này thể hiện tính chất tiêu cực, thường được dùng để nhấn mạnh sự thất bại trong quản lý hoặc quy trình.
Họ từ
Từ "derailing" xuất phát từ động từ "derail", có nghĩa là làm cho một phương tiện giao thông, đặc biệt là tàu hỏa, rời khỏi đường ray. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "derailing" còn được sử dụng để chỉ hành động gây trở ngại, làm gián đoạn hoặc làm lệch hướng một quá trình, kế hoạch hoặc cuộc thảo luận. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong tần suất sử dụng ở các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong giao thông hoặc trong các cuộc họp.
Từ "derailing" bắt nguồn từ động từ "derail", xuất phát từ tiền tố "de-" có nghĩa là "ra khỏi" và danh từ "rail" có nghĩa là "đường ray". Trong tiếng Latinh, "rail" có thể liên hệ đến từ "regulus", mang ý nghĩa về đường đi hoặc sự hướng dẫn. Lịch sử từ này gắn liền với việc tàu hỏa lệch khỏi đường ray, dẫn đến ý nghĩa rộng hơn về việc làm cho một quá trình hoặc kế hoạch bị gián đoạn. Ngày nay, "derailing" thường được sử dụng để chỉ hành động phá vỡ hoặc cản trở hoạt động bình thường của một hệ thống, một dự án hay một cuộc thảo luận.
Từ "derailing" xuất hiện với tần suất nhất định trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được sử dụng để miêu tả tình huống liên quan đến sự gián đoạn hoặc cản trở tiến trình của một sự việc. Trong ngữ cảnh thông thường, từ này thường được liên kết với lĩnh vực giao thông, chính trị và cuộc sống hàng ngày, mô tả sự ngừng trệ hoặc mất phương hướng của một kế hoạch hoặc dự án. Từ này thể hiện tính chất tiêu cực, thường được dùng để nhấn mạnh sự thất bại trong quản lý hoặc quy trình.
