Bản dịch của từ Dereliction of duty trong tiếng Việt

Dereliction of duty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dereliction of duty(Noun)

dˌɛrɪlˈɪkʃən ˈɒf djˈuːti
ˌdɛrəˈɫɪkʃən ˈɑf ˈduti
01

Hành động từ bỏ hoặc bỏ bê trách nhiệm hoặc nghĩa vụ của mình

The act of abandoning or neglecting ones responsibilities or duties

放弃或忽视自己的责任或义务的行为

Ví dụ
02

Trạng thái bị bỏ rơi hoặc bị lãng quên

The state of being abandoned or neglected

被遗弃或忽视的状态

Ví dụ
03

Sự thất bại trong việc hoàn thành nghĩa vụ của mình thường xảy ra trong bối cảnh nghề nghiệp.

A failure to fulfill ones obligations often in a professional context

未能履行责任,常在职业场合中出现

Ví dụ