Bản dịch của từ Descriptivism trong tiếng Việt
Descriptivism

Descriptivism(Noun)
Học thuyết cho rằng ý nghĩa của các thuật ngữ và tuyên bố về đạo đức hoặc thẩm mỹ chỉ mang tính mô tả chứ không mang tính quy định, đánh giá hoặc cảm xúc.
The doctrine that the meanings of ethical or aesthetic terms and statements are purely descriptive rather than prescriptive evaluative or emotive.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Descriptivism là một phương pháp tiếp cận trong ngôn ngữ học, nhấn mạnh việc mô tả và ghi nhận các quy tắc và cách sử dụng của ngôn ngữ trong thực tế, thay vì áp đặt các quy tắc ngữ pháp nghiêm ngặt. Trong khi prescriptivism (chủ nghĩa quy tắc) yêu cầu người dùng phải tuân theo các quy tắc đã định sẵn, descriptivism cho phép sự linh hoạt và phản ánh sự đa dạng trong cách giao tiếp. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa British English và American English về hình thức, cách phát âm hay ý nghĩa.
Từ "descriptivism" xuất phát từ gốc Latin "descriptio", có nghĩa là "miêu tả". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, thuật ngữ này được hình thành từ thế kỷ 20 để chỉ phương pháp nghiên cứu và phân tích ngôn ngữ dựa trên thực tế sử dụng của người nói, thay vì theo quy tắc chuẩn mực. Descriptivism nhấn mạnh tính đa dạng và sự phát triển tự nhiên của ngôn ngữ, đối lập với prescriptivism - phương pháp quy định và hướng dẫn cách sử dụng ngôn ngữ.
Từ "descriptivism" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, có thể gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến ngôn ngữ học. Trong phần Viết và Nói, từ này hầu như không xuất hiện, nhưng có thể được thảo luận trong các chủ đề về ngữ nghĩa hoặc ngữ pháp. Ngoài ra, nó thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo ngôn ngữ, triết lý ngôn ngữ và nghiên cứu ngôn ngữ học, nơi mà thái độ mô tả ngôn ngữ được nhấn mạnh.
Họ từ
Descriptivism là một phương pháp tiếp cận trong ngôn ngữ học, nhấn mạnh việc mô tả và ghi nhận các quy tắc và cách sử dụng của ngôn ngữ trong thực tế, thay vì áp đặt các quy tắc ngữ pháp nghiêm ngặt. Trong khi prescriptivism (chủ nghĩa quy tắc) yêu cầu người dùng phải tuân theo các quy tắc đã định sẵn, descriptivism cho phép sự linh hoạt và phản ánh sự đa dạng trong cách giao tiếp. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa British English và American English về hình thức, cách phát âm hay ý nghĩa.
Từ "descriptivism" xuất phát từ gốc Latin "descriptio", có nghĩa là "miêu tả". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, thuật ngữ này được hình thành từ thế kỷ 20 để chỉ phương pháp nghiên cứu và phân tích ngôn ngữ dựa trên thực tế sử dụng của người nói, thay vì theo quy tắc chuẩn mực. Descriptivism nhấn mạnh tính đa dạng và sự phát triển tự nhiên của ngôn ngữ, đối lập với prescriptivism - phương pháp quy định và hướng dẫn cách sử dụng ngôn ngữ.
Từ "descriptivism" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, có thể gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến ngôn ngữ học. Trong phần Viết và Nói, từ này hầu như không xuất hiện, nhưng có thể được thảo luận trong các chủ đề về ngữ nghĩa hoặc ngữ pháp. Ngoài ra, nó thường được sử dụng trong các cuộc hội thảo ngôn ngữ, triết lý ngôn ngữ và nghiên cứu ngôn ngữ học, nơi mà thái độ mô tả ngôn ngữ được nhấn mạnh.
