Bản dịch của từ Descriptivism trong tiếng Việt

Descriptivism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Descriptivism(Noun)

dɨskɹˈɪptɨsˌɪzəm
dɨskɹˈɪptɨsˌɪzəm
01

Học thuyết cho rằng các từ và câu liên quan đến đạo đức hoặc thẩm mỹ chỉ mang tính mô tả (nói lên sự thật hoặc miêu tả thực trạng) chứ không phải là chỉ dẫn phải làm thế nào, phán xét giá trị, hay biểu lộ cảm xúc.

The doctrine that the meanings of ethical or aesthetic terms and statements are purely descriptive rather than prescriptive evaluative or emotive.

描述主义:伦理和美学术语仅为描述而非评价或情感。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ