Bản dịch của từ Desegregated trong tiếng Việt
Desegregated

Desegregated (Verb)
Để xóa bỏ sự phân biệt đối xử ở (nơi công cộng, tổ chức, v.v.), đặc biệt bằng cách thực thi các cơ hội bình đẳng cho tất cả các chủng tộc.
To eliminate segregation in a public place organization etc especially by enforcing equal opportunities for all races.
The school desegregated its classrooms in 1970 for equal opportunities.
Trường học đã xóa bỏ phân biệt chủng tộc trong lớp học vào năm 1970.
The city did not desegregate public parks until 1964.
Thành phố đã không xóa bỏ phân biệt chủng tộc tại công viên công cộng cho đến năm 1964.
Did the government desegregate public transportation in 1956?
Chính phủ đã xóa bỏ phân biệt chủng tộc trong giao thông công cộng vào năm 1956 chưa?
Họ từ
Từ "desegregated" xuất phát từ động từ "desegregate", có nghĩa là xóa bỏ sự phân biệt chủng tộc trong các tổ chức hoặc không gian công cộng, đặc biệt liên quan đến giáo dục và quyền dân sự. Tại Hoa Kỳ, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh phong trào dân quyền trong thế kỷ 20. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai phiên bản đều sử dụng "desegregated" với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và cách phát âm.
Từ "desegregated" xuất phát từ tiền tố "de-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "de-", biểu thị sự loại bỏ hoặc ngăn chặn, kết hợp với "segregated" từ tiếng Latin "segregare", nghĩa là tách rời. Ban đầu, "segregate" thường được sử dụng trong bối cảnh tách biệt giữa các nhóm người hoặc sự vật. "Desegregated" ra đời trong thế kỷ 20, nhấn mạnh tiến trình xóa bỏ sự phân biệt, đặc biệt trong lĩnh vực xã hội và giáo dục, phản ánh một nỗ lực để đạt được sự bình đẳng và hòa nhập.
Từ "desegregated" xuất hiện tương đối hiếm trong các phần thi của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh bài viết và nói, nơi thảo luận về các chủ đề liên quan đến quyền con người và công bằng xã hội. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong các bài báo, tài liệu lịch sử và các cuộc thảo luận chính trị về sự xóa bỏ phân biệt chủng tộc, nhằm mô tả quá trình hợp nhất các nhóm dân tộc khác nhau trong giáo dục và xã hội.