Bản dịch của từ Desert gear trong tiếng Việt

Desert gear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Desert gear(Noun)

dɪzˈɜːt ɡˈiə
ˈdɛzɝt ˈɡɪr
01

Những vật dụng cần thiết để sinh tồn trong môi trường sa mạc

Items required for survival in a desert environment

Ví dụ
02

Phụ kiện và trang phục được thiết kế cho khí hậu khô nóng.

Accessories and attire designed for hot arid climates

Ví dụ
03

Trang phục và thiết bị phù hợp để sử dụng trong điều kiện sa mạc

Clothing and equipment suitable for use in desert conditions

Ví dụ