Bản dịch của từ Destabilize economic conditions trong tiếng Việt

Destabilize economic conditions

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Destabilize economic conditions(Verb)

dɪstˈeɪbəlˌaɪz ˌiːkənˈɒmɪk kəndˈɪʃənz
dɪˈsteɪbəˌɫaɪz ˌikəˈnɑmɪk kənˈdɪʃənz
01

Khiến một hệ thống hoặc thực thể mất đi sự ổn định hoặc an toàn của nó.

To cause a system or entity to lose its stability or security

Ví dụ
02

Làm mất cân bằng của một thứ gì đó

To disturb the equilibrium of something

Ví dụ
03

Làm cho cái gì đó không ổn định hoặc yếu đi

To make something unstable or weak

Ví dụ