Bản dịch của từ Desynchronization trong tiếng Việt

Desynchronization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Desynchronization(Noun)

dɨsˌɪnɹɨsənfˈeɪʃən
dɨsˌɪnɹɨsənfˈeɪʃən
01

Trong ngữ cảnh y học/điện não, “desynchronization” là sự mất đồng bộ của các sóng não — tức là các sóng não không còn dao động cùng nhịp với nhau như trước, dẫn đến mô hình hoạt động não thay đổi.

American spelling Oxford British English neurology A loss of synchronization of brain waves.

脑波失调

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hiện tượng mất đồng bộ hoặc không còn ở trạng thái đồng bộ; các thành phần, sự kiện hoặc quá trình không xảy ra cùng lúc hoặc không khớp nhịp với nhau.

The loss or absence of synchronization asynchronism.

失去同步

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ