Bản dịch của từ Desynchronization trong tiếng Việt
Desynchronization

Desynchronization(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hiện tượng mất đồng bộ hoặc không còn ở trạng thái đồng bộ; các thành phần, sự kiện hoặc quá trình không xảy ra cùng lúc hoặc không khớp nhịp với nhau.
The loss or absence of synchronization asynchronism.
失去同步
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Desynchronization" là một thuật ngữ mô tả tình trạng mất đồng bộ, thường xuất hiện trong các lĩnh vực như khoa học máy tính, sinh học và điện tử. Thuật ngữ này chỉ việc các sự kiện hoặc quá trình không còn diễn ra cùng một thời điểm hoặc theo một chu trình đều đặn. Trong tiếng Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau trong cả British và American English, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn.
Từ "desynchronization" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó tiền tố "de-" chỉ sự phủ định hoặc thay đổi, còn "synchronization" xuất phát từ từ Hy Lạp "synchronos", có nghĩa là "đồng thời". Từ này được sử dụng để mô tả quá trình mà các sự kiện hoặc hoạt động không còn diễn ra đồng thời nữa. Sự biến đổi ngữ nghĩa từ việc đồng bộ hóa sang tình trạng không đồng bộ phản ánh sự thay đổi trong cách thức các hệ thống tương tác và đồng hành với nhau trong các lĩnh vực như công nghệ và sinh học.
Từ "desynchronization" xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi chủ yếu tập trung vào từ vựng thông dụng. Nó có thể thấy trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, y tế hoặc công nghệ thông tin, nơi miêu tả hiện tượng mất đồng bộ hóa giữa các hệ thống hoặc quá trình. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến rối loạn sinh lý hoặc kỹ thuật số, như trong các vấn đề về giấc ngủ hoặc các hệ thống truyền thông.
Họ từ
"Desynchronization" là một thuật ngữ mô tả tình trạng mất đồng bộ, thường xuất hiện trong các lĩnh vực như khoa học máy tính, sinh học và điện tử. Thuật ngữ này chỉ việc các sự kiện hoặc quá trình không còn diễn ra cùng một thời điểm hoặc theo một chu trình đều đặn. Trong tiếng Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau trong cả British và American English, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực chuyên môn.
Từ "desynchronization" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó tiền tố "de-" chỉ sự phủ định hoặc thay đổi, còn "synchronization" xuất phát từ từ Hy Lạp "synchronos", có nghĩa là "đồng thời". Từ này được sử dụng để mô tả quá trình mà các sự kiện hoặc hoạt động không còn diễn ra đồng thời nữa. Sự biến đổi ngữ nghĩa từ việc đồng bộ hóa sang tình trạng không đồng bộ phản ánh sự thay đổi trong cách thức các hệ thống tương tác và đồng hành với nhau trong các lĩnh vực như công nghệ và sinh học.
Từ "desynchronization" xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi chủ yếu tập trung vào từ vựng thông dụng. Nó có thể thấy trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, y tế hoặc công nghệ thông tin, nơi miêu tả hiện tượng mất đồng bộ hóa giữa các hệ thống hoặc quá trình. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến rối loạn sinh lý hoặc kỹ thuật số, như trong các vấn đề về giấc ngủ hoặc các hệ thống truyền thông.
