Anh - Việt

Bản dịch của từ Detergency trong tiếng Việt

detergency

Noun

detergency (Noun)

/dɪtˈɝɹdʒnsi/
/dɪtˈɝɹdʒnsi/
AI

Nghĩa 01

Khả năng của một chất trong việc làm sạch, loại bỏ vết bẩn, dầu mỡ hoặc bụi bẩn trên bề mặt.

the ability of a substance to remove dirt or grease.

Ví dụ
Tính tẩy rửa của xà phòng giúp làm sạch nhà vệ sinh công cộng hiệu quả.The detergency of soap helps clean public restrooms effectively.
Tính tẩy rửa của sản phẩm này không đủ mạnh cho vết bẩn nặng.The detergency of this product is not strong enough for heavy stains.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh