Anh - Việt

Bản dịch của từ Detergents trong tiếng Việt

detergents

Noun

detergents (Noun)

/dɪtˈɜːdʒənts/
/ˈditɝdʒənts/
AI

Nghĩa 01

Một chất được sử dụng để rửa hoặc làm sạch, đặc biệt là ở dạng lỏng.

A substance used for washing or cleaning especially in a liquid form

Ví dụ
Nhiều người thích nước giặt cho nhu cầu giặt ủi.Many people prefer liquid detergents for their laundry needs.
Một số nước giặt không giặt sạch quần áo hiệu quả, như các thương hiệu rẻ.Some detergents do not clean clothes effectively, like cheap brands.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại chất tẩy tổng hợp, đặc biệt là được sản xuất từ các sản phẩm dầu mỏ.

A synthetic detergent especially one made from petroleum products

Ví dụ
Nhiều hộ gia đình sử dụng chất tẩy rửa để giặt quần áo mỗi tuần.Many households use detergents for cleaning their clothes every week.
Một số người không tin tưởng vào độ an toàn của chất tẩy rửa tổng hợp.Some people do not trust the safety of synthetic detergents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một chất tẩy rửa có tác dụng loại bỏ bụi bẩn và dầu mỡ.

A cleansing agent that functions by removing dirt and grease

Ví dụ
Nhiều hộ gia đình sử dụng chất tẩy rửa để giữ quần áo sạch sẽ và thơm tho.Many households use detergents to keep their clothes clean and fresh.
Không phải tất cả chất tẩy rửa đều an toàn cho môi trường và động vật dưới nước.Not all detergents are safe for the environment and aquatic life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh