ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dethatch
Dùng dụng cụ cào cỏ để dọn sạch lớp rơm hoặc cỏ khô trên mặt sân hoặc khu vườn.
Remove the algae from the lawn or grassy area.
清除草坪或草地区域的草叶层
Cào quăng và loại bỏ lớp cỏ khô cùng các mảnh vụn để cải thiện sức khỏe của sân cỏ.
Rake up and remove dead grass and debris to improve the health of your lawn.
清理并除去死草和杂物,促进草坪的健康生长。
Để làm đất bằng cách loại bỏ lớp rạ để trồng trọt.
Farming the land by removing the moss layer.
通过清除苔藓层来进行土地耕作。