devaluate
Verb
devaluate (Verb)
/divˈæljueɪt/
/dɪvˈæljueɪt/
AI
Nghĩa 01 · Giảm giá trị, hạ thấp hoặc xem nhẹ tầm quan trọng hoặc giá trị của một thứ gì đó.
Giảm giá trị, hạ thấp hoặc xem nhẹ tầm quan trọng hoặc giá trị của một thứ gì đó.
Reduce or underestimate the worth or importance of.
Ví dụ
Nhiều người đánh giá thấp ảnh hưởng của mạng xã hội đến mối quan hệ thực tế.Many people devaluate social media's impact on real-life relationships.
Họ không coi thường dịch vụ cộng đồng trong việc cải thiện kỹ năng xã hội.They do not devaluate community service in improving social skills.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "devaluate" có nghĩa là giảm giá trị hoặc uy tín của một đối tượng, thường là trong ngữ cảnh kinh tế. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ sự giảm sút giá trị của tiền tệ so với một loại tiền tệ khác. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được viết là "devaluation" khi nhấn mạnh sự kiện, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "devaluate" khi đề cập đến quá trình. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ nghĩa cụ thể và cách sử dụng trong ngữ cảnh tài chính.