Bản dịch của từ Developed a taste for trong tiếng Việt
Developed a taste for

Developed a taste for(Phrase)
Bắt đầu thích hoặc trân trọng một điều gì đó, đặc biệt là thứ trước đây chưa từng thưởng thức hoặc đánh giá cao.
You start to like or cherish something, especially when it was not appreciated before.
开始喜欢或欣赏某物,尤其是之前未曾喜欢过的东西。
Dần dần yêu thích hoặc thích thú hơn với một hoạt động, món ăn hoặc trải nghiệm nào đó theo thời gian.
To develop a liking or enjoyment for an activity, dish, or experience over time.
随着时间的推移,逐渐喜欢上某项活动、食物或体验,成为偏好或享受的一部分。
Dần dần yêu thích một thứ gì đó thông qua việc tiếp xúc hoặc trải nghiệm lặp đi lặp lại.
Start to enjoy something through repeated exposure or experience.
通过持续的接触或反复的体验而渐渐喜欢上某样东西。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "developed a taste for" được sử dụng để chỉ quá trình hình thành sở thích hoặc niềm đam mê đối với một cái gì đó, thường là liên quan đến ẩm thực hoặc các hoạt động giải trí. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh sự phát triển sở thích theo thời gian trong khi tiếng Anh Anh có thể được sử dụng một cách tương đối không chính thức trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ "developed a taste for" được sử dụng để chỉ quá trình hình thành sở thích hoặc niềm đam mê đối với một cái gì đó, thường là liên quan đến ẩm thực hoặc các hoạt động giải trí. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh sự phát triển sở thích theo thời gian trong khi tiếng Anh Anh có thể được sử dụng một cách tương đối không chính thức trong giao tiếp hàng ngày.
