Anh - Việt

Bản dịch của từ Deviations trong tiếng Việt

deviations

Noun

deviations (Noun)

/dˌiːvɪˈeɪʃənz/
/ˌdiviˈeɪʃənz/
AI

Nghĩa 01

Các trường hợp đi chệch khỏi lộ trình đã thiết lập hoặc các tiêu chuẩn khác biệt đã được chấp nhận

Instances of departing from an established course or accepted standard divergences

Ví dụ
Những lệch lạc khỏi cách tranh luận tôn trọng trên mạng xã hội thường làm hại phần thảo luận của thí sinh.Social media deviations from respectful debate often harm IELTS candidates' discussions.
Các khảo sát trực tuyến cho thấy trường của Maya không lệch khỏi cách đối xử công bằng.Online surveys show no deviations from fair treatment in Maya's school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự khác biệt thống kê so với giá trị trung bình hoặc giá trị mong đợi

Statistical differences from a mean or expected value

Ví dụ
Năm 2023, những chênh lệch khảo sát so với mức trung bình cho thấy niềm tin công dân không đồng đều.In 2023, survey deviations from the mean revealed unequal civic trust.
Maya không nhận thấy chênh lệch đáng kể nào so với mức ủng hộ dự kiến cho chính sách tái chế.Maya found no significant deviations from expected support for the recycling policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Những biến thể từ chuẩn mực hoặc mô hình điển hình

Variations from the norm or typical pattern

Ví dụ
Một khảo sát năm 2023 cho thấy 18% thanh niên lệch khỏi truyền thống gia đình.A 2023 survey found deviations from family traditions among 18% of youths.
Bài phỏng vấn Maya cho thấy hành vi xã hội ở trường không có sự khác biệt.Maya's interview showed no deviations from typical social behavior at school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh