Bản dịch của từ Devote to trong tiếng Việt
Devote to
Phrase

Devote to(Phrase)
dɪvˈəʊt tˈuː
dɪˈvoʊt ˈtoʊ
Ví dụ
Ví dụ
03
Áp dụng hoặc cống hiến một cách nghiêm túc và nhiệt huyết
Apply yourself or dedicate yourself with seriousness and enthusiasm.
以严肃和热情的态度投入或奉献
Ví dụ
