Bản dịch của từ Diacritics trong tiếng Việt

Diacritics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diacritics(Noun)

dˌaɪəkɹˈɪtəks
dˌaɪəkɹˈɪtəks
01

Dấu hoặc ký hiệu thêm vào chữ cái hoặc ký tự để phân biệt nó với chữ khác có hình dạng tương tự (ví dụ dấu sắc, huyền, móc trong tiếng Việt).

A mark point or sign added or attached to a letter or character to distinguish it from another of similar form.

附加在字母上的标记

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ