Bản dịch của từ Dictyate trong tiếng Việt
Dictyate

Dictyate(Adjective)
Thuộc giai đoạn muộn của kì prophase trong giảm phân ở tế bào trứng (oocyte) của động vật có vú và một số sinh vật khác, khi nhân có kiểu mạng lưới của chất nhiễm sắc (chromatin).
Designating a late stage of meiotic prophase in the oocytes of mammals and certain other organisms, at which the nucleus has a reticular pattern of chromatin.
Dictyate(Noun)
Giai đoạn dictyate trong quá trình giảm phân (giai đoạn nghỉ kéo dài của kỳ đầu I, còn gọi là dictyotene), khi nhiễm sắc thể ở trạng thái giãn và tế bào trứng tạm thời ngừng tiến triển trong thời gian dài.
The dictyate stage of meiosis; = dictyotene.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "dictyate" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ giai đoạn trong quá trình phân bào, đặc biệt là trong sự phát triển của tế bào trứng ở các sinh vật đa bào. Nó thường được tìm thấy trong ngữ cảnh nghiên cứu sinh học, mô tả trạng thái ngừng phát triển của tế bào giai đoạn này. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.
Từ "dictyate" xuất phát từ tiếng Latin "dictyatum", có nguồn gốc từ động từ "dicere", có nghĩa là "nói" hoặc "phát biểu". Trong lịch sử, thuật ngữ này thường liên quan đến việc giao tiếp và sự truyền đạt thông tin. Ngày nay, "dictyate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và ngôn ngữ học, đặc biệt trong nghiên cứu về cấu trúc và hình thức của các dạng văn bản, phản ánh chức năng thông tin và diễn đạt diễn ra trong ngôn ngữ.
Từ "dictyate" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Nó chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sinh học, cụ thể là trong ngữ cảnh nghiên cứu tế bào. Trong tiếng Anh, "dictyate" thường miêu tả một giai đoạn đặc biệt của tế bào sinh dục nữ trong chu kỳ sinh sản, thường liên quan đến quá trình phân bào. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các tài liệu phi chuyên ngành.
Từ "dictyate" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ giai đoạn trong quá trình phân bào, đặc biệt là trong sự phát triển của tế bào trứng ở các sinh vật đa bào. Nó thường được tìm thấy trong ngữ cảnh nghiên cứu sinh học, mô tả trạng thái ngừng phát triển của tế bào giai đoạn này. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.
Từ "dictyate" xuất phát từ tiếng Latin "dictyatum", có nguồn gốc từ động từ "dicere", có nghĩa là "nói" hoặc "phát biểu". Trong lịch sử, thuật ngữ này thường liên quan đến việc giao tiếp và sự truyền đạt thông tin. Ngày nay, "dictyate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và ngôn ngữ học, đặc biệt trong nghiên cứu về cấu trúc và hình thức của các dạng văn bản, phản ánh chức năng thông tin và diễn đạt diễn ra trong ngôn ngữ.
Từ "dictyate" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Nó chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sinh học, cụ thể là trong ngữ cảnh nghiên cứu tế bào. Trong tiếng Anh, "dictyate" thường miêu tả một giai đoạn đặc biệt của tế bào sinh dục nữ trong chu kỳ sinh sản, thường liên quan đến quá trình phân bào. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các tài liệu phi chuyên ngành.
