Bản dịch của từ Meiotic trong tiếng Việt

Meiotic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meiotic(Adjective)

maɪˈoʊtɨk
maɪˈoʊtɨk
01

Liên quan đến hoặc đang trải qua quá trình giảm phân (meiosis) — loại phân bào tạo giao tử (tinh trùng, trứng) với nửa số nhiễm sắc thể so với tế bào gốc.

Pertaining to or undergoing meiosis.

与减数分裂有关或正在进行的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Meiotic(Noun)

maɪˈoʊtɨk
maɪˈoʊtɨk
01

Quá trình giảm phân là quá trình phân chia tế bào làm giảm một nửa số nhiễm sắc thể, tạo ra bốn tế bào con mang bộ nhiễm sắc thể đơn bội (haploid) và mỗi tế bào đều khác nhau về mặt di truyền so với tế bào mẹ.

A process of cell division that reduces the chromosome number by half resulting in four haploid cells each genetically distinct from the parent cell.

减数分裂是细胞分裂的过程,产生四个遗传上不同的单倍体细胞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ