Bản dịch của từ Didactical trong tiếng Việt
Didactical

Didactical (Adjective)
Mang tính giảng dạy, có ý định dạy hoặc răn dạy, thường kèm theo mục đích truyền đạt bài học đạo đức hoặc chỉ bảo về hành vi đúng sai.
Intended to teach particularly in having moral instruction as an ulterior motive.
Didactical (Adverb)
Một cách mang tính giáo dục hoặc hướng dẫn; nhằm dạy bảo, truyền đạt kiến thức hoặc bài học.
In an educational or instructional manner.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "didactical" (thuộc về giảng dạy) ám chỉ đến phương pháp, cách thức và tính chất của việc giảng dạy hay truyền đạt kiến thức. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, nói về các kỹ thuật và chiến lược giảng dạy hiệu quả. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác nhau về ngữ điệu trong phát âm do đặc điểm khu vực.
Họ từ
Từ "didactical" (thuộc về giảng dạy) ám chỉ đến phương pháp, cách thức và tính chất của việc giảng dạy hay truyền đạt kiến thức. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, nói về các kỹ thuật và chiến lược giảng dạy hiệu quả. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác nhau về ngữ điệu trong phát âm do đặc điểm khu vực.
