Bản dịch của từ Didactical trong tiếng Việt

Didactical

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Didactical(Adverb)

dɨdˈæktəkəl
dɨdˈæktəkəl
01

Một cách mang tính giáo dục hoặc hướng dẫn; nhằm dạy bảo, truyền đạt kiến thức hoặc bài học.

In an educational or instructional manner.

以教育或指导的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Didactical(Adjective)

dɨdˈæktəkəl
dɨdˈæktəkəl
01

Mang tính giảng dạy, có ý định dạy hoặc răn dạy, thường kèm theo mục đích truyền đạt bài học đạo đức hoặc chỉ bảo về hành vi đúng sai.

Intended to teach particularly in having moral instruction as an ulterior motive.

以教育为目的,常带有道德教训的寓意。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ