Anh - Việt

Bản dịch của từ Didactical trong tiếng Việt

didactical

AdverbAdjective

didactical (Adverb)

/dɨdˈæktəkəl/
/dɨdˈæktəkəl/
AI

Nghĩa 01

Một cách mang tính giáo dục hoặc hướng dẫn; nhằm dạy bảo, truyền đạt kiến thức hoặc bài học.

In an educational or instructional manner.

Ví dụ
Giáo viên giải thích khái niệm một cách giáo dục để giúp học sinh hiểu.The teacher explained the concept didactically to help students understand.
Bộ phim tài liệu trình bày các vấn đề xã hội một cách giáo dục, nhưng thiếu sự thu hút.The documentary didactically presented social issues, but it lacked engagement.

didactical (Adjective)

/dɨdˈæktəkəl/
/dɨdˈæktəkəl/
AI

Nghĩa 01

Mang tính giảng dạy, có ý định dạy hoặc răn dạy, thường kèm theo mục đích truyền đạt bài học đạo đức hoặc chỉ bảo về hành vi đúng sai.

Intended to teach particularly in having moral instruction as an ulterior motive.

Ví dụ
Cách tiếp cận mang tính giáo dục trong trường học giúp học sinh hiểu vấn đề xã hội tốt hơn.The didactical approach in schools helps students understand social issues better.
Các phương pháp giáo dục không phải lúc nào cũng thu hút học sinh vào các cuộc thảo luận xã hội hiệu quả.Didactical methods do not always engage students in social discussions effectively.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh