dielectric
dielectric (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả tính chất của một chất có khả năng truyền lực điện (trường điện) nhưng không dẫn điện; tức là chất cách điện, cho phép tích tụ điện trường bên trong mà không cho dòng điện chạy qua.
Having the property of transmitting electric force without conduction insulating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dielectric (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dielectric" được sử dụng trong lĩnh vực vật lý và kỹ thuật điện, nhằm chỉ một vật liệu có khả năng cách điện, tức là không dẫn điện và có thể tích tụ năng lượng điện trong một trường điện. Dielectric thường được sử dụng trong các tụ điện và công nghệ vi sóng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.