Anh - Việt

Bản dịch của từ Dielectric trong tiếng Việt

dielectric

AdjectiveNoun

dielectric (Adjective)

/daɪɪlˈɛktɹɪk/
/daɪɪlˈɛktɹɪk/
AI

Nghĩa 01

Mô tả tính chất của một chất có khả năng truyền lực điện (trường điện) nhưng không dẫn điện; tức là chất cách điện, cho phép tích tụ điện trường bên trong mà không cho dòng điện chạy qua.

Having the property of transmitting electric force without conduction insulating.

Ví dụ
Vật liệu điện môi giúp ngăn chặn tai nạn điện trong các sự kiện cộng đồng.The dielectric material helps prevent electrical accidents in community events.
Rào cản điện môi không cho phép điện chảy trong các buổi gặp gỡ xã hội.Dielectric barriers do not allow electricity to flow during social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dielectric (Noun)

/daɪɪlˈɛktɹɪk/
/daɪɪlˈɛktɹɪk/
AI

Nghĩa 01

Chất điện môi; một chất hoặc vật liệu có tính điện môi (không dẫn điện), dùng làm lớp cách điện giữa các điện cực hoặc để tăng khả năng lưu trữ điện tích trong mạch và linh kiện.

A medium or substance with a dielectric property an insulator.

Ví dụ
Kính là một chất cách điện phổ biến trong thiết bị giao tiếp xã hội hiện đại.Glass is a common dielectric used in modern social communication devices.
Nhựa không phải là một chất cách điện tốt cho các ứng dụng xã hội tần số cao.Plastic is not a good dielectric for high-frequency social applications.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh