Bản dịch của từ Difficult trade trong tiếng Việt
Difficult trade
Phrase

Difficult trade(Phrase)
dˈɪfɪkˌʌlt trˈeɪd
ˈdɪfɪkəɫt ˈtreɪd
01
Một lĩnh vực kinh doanh hoặc thương mại đặt ra những thách thức đáng kể.
A business or trade that poses significant challenges
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nghề hoặc công việc không dễ dàng để bắt đầu hoặc thành công.
A trade or occupation that is not easy to engage in or succeed at
Ví dụ
