Bản dịch của từ Difficult trade trong tiếng Việt

Difficult trade

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Difficult trade(Phrase)

dˈɪfɪkˌʌlt trˈeɪd
ˈdɪfɪkəɫt ˈtreɪd
01

Một lĩnh vực kinh doanh hoặc thương mại đặt ra những thách thức đáng kể.

A business or trade that poses significant challenges

Ví dụ
02

Buôn bán hàng hóa hoặc dịch vụ yêu cầu trình độ hoặc nỗ lực cao

Dealing in goods or services that requires a high level of skill or effort

Ví dụ
03

Một nghề hoặc công việc không dễ dàng để bắt đầu hoặc thành công.

A trade or occupation that is not easy to engage in or succeed at

Ví dụ