Bản dịch của từ Diffracting trong tiếng Việt

Diffracting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diffracting(Verb)

dɨfɹˈæktɨŋ
dɨfɹˈæktɨŋ
01

Làm lệch hướng hoặc làm tán xạ sóng (ánh sáng, âm thanh, v.v.) khi sóng va vào một bề mặt hoặc đi qua một khe/ổ mở, khiến hướng và phân bố của sóng thay đổi.

Deflect or absorb waves of light sound etc by striking a surface or by passing through an aperture.

折射或偏转光、声波等的方向或分布。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ