Bản dịch của từ Digital disadvantages trong tiếng Việt

Digital disadvantages

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digital disadvantages(Noun)

dˈɪdʒɪtəl dˌɪsɐdvˈɑːntɪdʒɪz
ˈdɪdʒɪtəɫ ˌdɪsədˈvæntɪdʒɪz
01

Những thách thức gặp phải trong bối cảnh số có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cá nhân hoặc tổ chức.

Challenges faced in a digital context that may affect individuals or organizations negatively

Ví dụ
02

Những bất cập hoặc khía cạnh tiêu cực liên quan đến công nghệ số hoặc môi trường số.

The drawbacks or negative aspects associated with digital technology or digital environments

Ví dụ
03

Những hậu quả tiêu cực có thể phát sinh từ việc sử dụng các công cụ hoặc nền tảng số.

The adverse consequences that can arise from the use of digital tools or platforms

Ví dụ