dilate
dilate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dilate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dilate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dilated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dilated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dilates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dilating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dilate" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "dilatāre", có nghĩa là làm cho rộng ra hoặc mở rộng. Trong ngữ cảnh y học, từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình gia tăng kích thước của mạch máu hoặc đồng tử mắt dưới tác động của một chất kích thích hoặc ánh sáng yếu. Trong tiếng Anh Anh, "dilate" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết; tuy nhiên, một số biến thể ngữ âm có thể xuất hiện giữa hai phiên bản này.