dilated
dilated (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dilated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dilated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dilate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dilated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dilated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dilates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dilating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Dilated” là tính từ mô tả trạng thái mở rộng hoặc gia tăng kích thước của một bộ phận nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, chẳng hạn như mạch máu hoặc con ngươi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, ở Anh, “dilated” thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, trong khi ở Mỹ, nó có thể phổ biến hơn trong văn phong thông dụng.