Bản dịch của từ Diluted color trong tiếng Việt
Diluted color
Noun [U/C]

Diluted color(Noun)
dɪlˈuːtɪd kˈəʊlɐ
dɪˈɫutɪd ˈkoʊɫɝ
Ví dụ
02
Một sắc thái được làm mềm hoặc làm sáng.
A hue that is softened or lightened
Ví dụ
03
Một sắc tố đã được giảm nồng độ.
A pigment that has been reduced in concentration
Ví dụ
