Bản dịch của từ Diluted color trong tiếng Việt

Diluted color

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diluted color(Noun)

dɪlˈuːtɪd kˈəʊlɐ
dɪˈɫutɪd ˈkoʊɫɝ
01

Một màu sắc đã bị làm yếu hơn hoặc kém nổi bật hơn nhờ vào việc thêm vào trắng hoặc nước.

A color that has been made weaker or less intense by the addition of white or water

Ví dụ
02

Một sắc thái được làm mềm hoặc làm sáng.

A hue that is softened or lightened

Ví dụ
03

Một sắc tố đã được giảm nồng độ.

A pigment that has been reduced in concentration

Ví dụ