dinging
Verb
dinging (Verb)
/dˈɪŋɨŋ/
/dˈɪŋɨŋ/
AI
Ví dụ
Chiếc điện thoại bắt đầu kêu ting trong kỳ thi nói IELTS.The phone started dinging during the IELTS speaking exam.
Thông báo không kêu ting khi tôi nhận tin nhắn mới.The notifications are not dinging when I receive new messages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dinging là một từ tiếng Anh có nghĩa là tạo ra âm thanh vang nhỏ, thường liên quan đến việc va chạm nhẹ giữa các vật thể. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả âm thanh của chuông hoặc tiếng vang từ vật dụng kim loại. Trong tiếng Anh Anh, "ding" có thể được sử dụng để chỉ phản ứng tích cực hoặc thông báo, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó cũng có thể ám chỉ đến sự đánh dấu hay ghi chú. Sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là nghĩa cơ bản của từ.