dings
NounVerb
dings (Noun)
/dˈɪŋz/
/dˈɪŋz/
AI
Ví dụ
Âm thanh kêu của chuông xe đạp vang lên trong công viên lễ hội.The dings of the bicycle bells filled the park during the festival.
Âm thanh thông báo đã làm tôi phân tâm trong cuộc họp.The dings from the notifications distracted me during the meeting.
Ví dụ
Chiếc xe có nhiều vết lõm sau sự cố bãi đỗ xe.The car had several dings after the parking lot incident.
Không có vết lõm nào trên điện thoại mới của tôi, thật may mắn.There are no dings on my new phone, thankfully.
dings (Verb)
/dˈɪŋz/
/dˈɪŋz/
AI
Ví dụ
Cô ấy gõ nhẹ vào chuông để thông báo bắt đầu cuộc họp.She dings the bell to announce the start of the meeting.
Họ không gõ nhẹ vào bàn trong cuộc thảo luận.They do not ding the table during the discussion.
Ví dụ
Cuộc biểu tình làm tổn hại danh tiếng của chính quyền địa phương năm 2023.The protest dings the reputation of the local government in 2023.
Chính sách mới không làm tổn hại lòng tin của cộng đồng như mong đợi.The new policy does not ding community trust as expected.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dings" là dạng số nhiều của từ "ding", thường được sử dụng để chỉ những âm thanh nhẹ nhàng, như tiếng chuông hoặc tiếng va chạm. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Mỹ, "ding" có thể biểu thị việc thông báo hoặc xác nhận điều gì đó, ví dụ như khi tin nhắn đến. Ở tiếng Anh Anh, "ding" cũng có thể được sử dụng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn. Sự khác biệt về cách sử dụng giữa hai biến thể thường không đáng kể, chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa cụ thể tại mỗi vùng.