Bản dịch của từ Ding trong tiếng Việt

Ding

Noun [U/C] Interjection Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ding(Noun)

dɪŋ
dˈɪŋ
01

‘Ding’ trong nghĩa này chỉ một bữa tiệc sôi động, vui nhộn, có nhiều người tham gia, thường là để ăn mừng hoặc giải trí.

A lively party or celebration.

热闹的派对

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vết lõm nhỏ hoặc vết móp trên thân xe (ô tô, tàu thuyền hoặc các phương tiện khác) do va chạm nhẹ hoặc bị vật cứng đụng vào.

A mark or dent on the bodywork of a car, boat, or other vehicle.

车身上的凹痕

ding là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ding(Interjection)

dɪŋ
dˈɪŋ
01

Thanh cảm thán dùng để bắt chước tiếng kim loại kêu vang giống chuông.

Used to imitate a metallic ringing sound resembling a bell.

金属声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ding(Verb)

dɪŋ
dˈɪŋ
01

Phát ra tiếng reng, kêu ding (tiếng chuông nhỏ hoặc tiếng báo hiệu ngắn).

Make a ringing sound.

发出铃声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm móp, làm lõm (một vật kim loại hoặc bề mặt cứng) — tức là gây ra vết lõm nhỏ do va chạm.

Dent (something).

凹陷(物体)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ