Bản dịch của từ Dingleberry trong tiếng Việt

Dingleberry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dingleberry(Noun)

dˈɪŋɡəlbˌɛɹi
dˈɪŋɡəlbˌɛɹi
01

Từ miệt thị chỉ một người ngu ngốc, vụng về hoặc thiểu năng trong hành động — tức là người làm việc dại dột hoặc thiếu khôn ngoan.

A foolish or inept person.

愚蠢的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mẩu phân nhỏ dính trên lông quanh hậu môn của động vật.

A particle of faecal matter attached to the anal hair of an animal.

动物肛门周围的粪便粒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh