diplomatical
AdverbAdjective
diplomatical (Adverb)
/dˌɪpləmˈætɨkəl/
/dˌɪpləmˈætɨkəl/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã xử lý vấn đề xã hội một cách khéo léo trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.She handled the social issue diplomatical during the community meeting last week.
Họ đã không tiếp cận xung đột một cách khéo léo, gây ra sự hiểu lầm thêm.They did not approach the conflict diplomatical, causing further misunderstandings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
diplomatical (Adjective)
/dˌɪpləmˈætɨkəl/
/dˌɪpləmˈætɨkəl/
AI
Ví dụ
Cách tiếp cận ngoại giao đã giúp giải quyết xung đột cộng đồng vào năm 2023.The diplomatical approach helped resolve the community conflict in 2023.
Cô ấy không khéo léo trong cuộc tranh luận về các vấn đề xã hội.She was not diplomatical during the argument about social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diplomatical" là tính từ có nghĩa liên quan đến ngoại giao, mô tả các hoạt động, quan hệ hay phương thức mà các quốc gia hoặc tổ chức sử dụng để xử lý mối quan hệ quốc tế. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, phiên bản phù hợp hơn là "diplomatic", với ý nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn. Từ "diplomatical" ít gặp hơn và có thể bị xem là lỗi trong ngữ cảnh chính thức.