Bản dịch của từ Direct examination trong tiếng Việt
Direct examination
Noun [U/C]

Direct examination(Noun)
dɪɹˈɛkt ɪgzæmənˈeɪʃn
dɪɹˈɛkt ɪgzæmənˈeɪʃn
01
Phỏng vấn ban đầu nhân chứng trong một phiên tòa để khai thác thông tin thực tế.
The initial questioning of a witness in a trial to gather factual information.
在法庭上对证人进行初次询问,旨在收集事实信息。
Ví dụ
Ví dụ
