Bản dịch của từ Disattach trong tiếng Việt

Disattach

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disattach(Verb)

dˈɪsɐtˌætʃ
ˈdɪsəˌtætʃ
01

Ngắt kết nối

To disconnect

Ví dụ
02

Tách rời khỏi một mối liên hệ cảm xúc hoặc tâm lý.

To detach oneself from an emotional or psychological connection

Ví dụ
03

Để tách rời hoặc loại bỏ một thứ gì đó đã gắn liền.

To separate or remove something that is attached

Ví dụ