Bản dịch của từ Disattach trong tiếng Việt
Disattach
Verb

Disattach(Verb)
dˈɪsɐtˌætʃ
ˈdɪsəˌtætʃ
01
Ngắt kết nối
To disconnect
Ví dụ
02
Tách rời khỏi một mối liên hệ cảm xúc hoặc tâm lý.
To detach oneself from an emotional or psychological connection
Ví dụ
