Bản dịch của từ Disbar trong tiếng Việt
Disbar

Disbar(Verb)
Dạng động từ của Disbar (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Disbar |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Disbarred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Disbarred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Disbars |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Disbarring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Disbar" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là việc tước quyền hành nghề luật sư của một cá nhân bởi cơ quan quản lý luật pháp, thường vì lý do vi phạm quy định hoặc đạo đức nghề nghiệp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "disbar" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, sự chú ý tới thực tiễn và quy trình liên quan có thể thay đổi giữa hai khu vực này.
Từ "disbar" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "barra", nghĩa là "thanh chắn", kết hợp với tiền tố "dis-" có nghĩa là "không còn". Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 19 trong ngữ cảnh pháp lý, từ này chỉ hành động tước bỏ quyền hành nghề luật sư của một cá nhân do vi phạm đạo đức hay quy định nghề nghiệp. Ý nghĩa hiện tại của từ duy trì tính chất tiêu cực, phản ánh sự mất quyền lực trong một lĩnh vực chuyên môn.
Từ "disbar" có tần suất sử dụng khá thấp trong 4 thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về pháp lý hoặc đạo đức nghề nghiệp. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý, chẳng hạn như trong các cuộc thảo luận về việc thu hồi giấy phép hành nghề của luật sư. Ngoài ra, nó cũng có thể được gặp trong văn bản pháp lý hoặc bài viết khoa học liên quan đến nghề luật.
Họ từ
"Disbar" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là việc tước quyền hành nghề luật sư của một cá nhân bởi cơ quan quản lý luật pháp, thường vì lý do vi phạm quy định hoặc đạo đức nghề nghiệp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "disbar" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, sự chú ý tới thực tiễn và quy trình liên quan có thể thay đổi giữa hai khu vực này.
Từ "disbar" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "barra", nghĩa là "thanh chắn", kết hợp với tiền tố "dis-" có nghĩa là "không còn". Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 19 trong ngữ cảnh pháp lý, từ này chỉ hành động tước bỏ quyền hành nghề luật sư của một cá nhân do vi phạm đạo đức hay quy định nghề nghiệp. Ý nghĩa hiện tại của từ duy trì tính chất tiêu cực, phản ánh sự mất quyền lực trong một lĩnh vực chuyên môn.
Từ "disbar" có tần suất sử dụng khá thấp trong 4 thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về pháp lý hoặc đạo đức nghề nghiệp. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý, chẳng hạn như trong các cuộc thảo luận về việc thu hồi giấy phép hành nghề của luật sư. Ngoài ra, nó cũng có thể được gặp trong văn bản pháp lý hoặc bài viết khoa học liên quan đến nghề luật.
