Bản dịch của từ Disbar trong tiếng Việt

Disbar

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disbar(Verb)

dɪsbˈɑɹ
dˌɪsbˈɑɹ
01

Tước quyền hành nghề luật sư của một người (loại họ ra khỏi hàng ngũ luật sư), khiến họ không còn được phép hành nghề pháp luật nữa.

Expel (a barrister) from the Bar, so that they no longer have the right to practise law.

取消律师资格

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tước (giấy phép hành nghề luật sư) — ngăn không cho ai tiếp tục hành nghề luật sư hoặc tham gia vào một nghề luật pháp vì vi phạm pháp luật hoặc quy tắc đạo đức.

Exclude (someone) from something.

剥夺律师资格

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Disbar (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Disbar

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Disbarred

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Disbarred

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Disbars

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Disbarring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ