disbarred
disbarred (Verb)
Nghĩa 01
Thu hồi quyền hành nghề luật sư của một người; tước tư cách thành viên trong tổ chức hiệp hội luật sư (bar association) một cách chính thức.
formally deprive someone of membership in a bar association.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disbarred (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disbar |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disbarred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disbarred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disbars |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disbarring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disbarred" là động từ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực pháp luật, có nghĩa là một luật sư bị thu hồi quyền hành nghề do vi phạm các quy định hoặc tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp. Tương tự, trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt về hình thức viết, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh và độ phổ biến sử dụng. Từng được xem là biện pháp kỷ luật nghiêm khắc, "disbarred" phản ánh sự mất uy tín trong cộng đồng pháp lý.