Bản dịch của từ Disbelief in science trong tiếng Việt

Disbelief in science

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disbelief in science(Noun)

dˈɪsbɪlˌiːf ˈɪn sˈaɪəns
ˈdɪsbəˌɫif ˈɪn ˈsaɪəns
01

Một sự từ chối chấp nhận điều gì đó là sự thật

A refusal to accept something as true

Ví dụ
02

Sự thiếu niềm tin hoặc sự thuyết phục

The lack of belief or conviction

Ví dụ
03

Sự hoài nghi đối với những niềm tin hoặc tuyên bố cụ thể

Skepticism regarding specific beliefs or claims

Ví dụ