Bản dịch của từ Disbelief in science trong tiếng Việt
Disbelief in science
Noun [U/C]

Disbelief in science(Noun)
dˈɪsbɪlˌiːf ˈɪn sˈaɪəns
ˈdɪsbəˌɫif ˈɪn ˈsaɪəns
02
Sự thiếu niềm tin hoặc sự thuyết phục
The lack of belief or conviction
Ví dụ
03
Sự hoài nghi đối với những niềm tin hoặc tuyên bố cụ thể
Skepticism regarding specific beliefs or claims
Ví dụ
