Bản dịch của từ Discharged soldier trong tiếng Việt

Discharged soldier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discharged soldier(Noun)

dɪstʃˈɑːdʒd sˈəʊldɪɐ
ˈdɪʃɝdʒd ˈsoʊɫdiɝ
01

Một người lính đã chính thức xuất ngũ

A soldier who has been officially released from military service

Ví dụ
02

Một cựu quân nhân nam hoặc nữ đã rời khỏi lực lượng vũ trang

An exserviceman or exservicewoman who has left the armed forces

Ví dụ
03

Một quân nhân đã hoàn thành nhiệm vụ và trở về cuộc sống dân sự

A military person who has completed their term of duty and returned to civilian life

Ví dụ