Bản dịch của từ Discomycete trong tiếng Việt
Discomycete

Discomycete (Noun)
Một nhóm nấm thuộc lớp Ascomycetes (trước đây gọi là Discomycetes) có đặc điểm là bề mặt sinh sản (mang bào tử) lộ ra rõ khi trưởng thành, thường có dạng đĩa hoặc chén.
Any of numerous ascomycete fungi constituting the former order or class Discomycetes characterized by a fruiting surface that is well exposed at maturity.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Discomycete (tiếng Việt: nấm đĩa) là một nhóm nấm thuộc lớp Ascomycetes, đặc trưng bởi hình dạng quả thể giống đĩa hoặc chén. Các loài discomycete thường sống trong môi trường đất hoặc trên xác thối của vật chất hữu cơ. Trong hệ sinh thái, chúng đóng vai trò quan trọng trong phân hủy chất hữu cơ. Từ "discomycete" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh - Anh và Anh - Mỹ, cả trong cách viết lẫn cách phát âm.
Discomycete (tiếng Việt: nấm đĩa) là một nhóm nấm thuộc lớp Ascomycetes, đặc trưng bởi hình dạng quả thể giống đĩa hoặc chén. Các loài discomycete thường sống trong môi trường đất hoặc trên xác thối của vật chất hữu cơ. Trong hệ sinh thái, chúng đóng vai trò quan trọng trong phân hủy chất hữu cơ. Từ "discomycete" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh - Anh và Anh - Mỹ, cả trong cách viết lẫn cách phát âm.
