Anh - Việt

Bản dịch của từ Disconcertion trong tiếng Việt

disconcertion

IdiomNoun

disconcertion (Idiom)

/ˌdɪ.skənˈsɚ.ʃən/
/ˌdɪ.skənˈsɚ.ʃən/
AI

Nghĩa 01 · Làm ai đó bối rối, lúng túng hoặc lo lắng; khiến người ta mất bình tĩnh và không biết phải làm gì.

Làm ai đó bối rối, lúng túng hoặc lo lắng; khiến người ta mất bình tĩnh và không biết phải làm gì.

put someone in a state of confusion or anxiety.

Ví dụ
Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã gây ra sự bối rối cho người tham dự cuộc họp.The sudden change in plans caused disconcertion among the attendees at the meeting.
Nhiều sinh viên không cảm thấy bối rối trong bài thi nói IELTS đầu tiên.Many students do not experience disconcertion during their first IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

disconcertion (Noun)

/dˌɪskənstɹiˈʌntʃi/
/dˌɪskənstɹiˈʌntʃi/
AI

Nghĩa 01 · trạng thái bối rối, lúng túng hoặc lo lắng khiến người ta không biết phải làm gì hoặc cảm thấy mất bình tĩnh

trạng thái bối rối, lúng túng hoặc lo lắng khiến người ta không biết phải làm gì hoặc cảm thấy mất bình tĩnh

a state of confusion or anxiety.

Ví dụ
Sự bối rối tại bữa tiệc rất rõ ràng giữa các khách mời.The disconcertion at the party was evident among the guests.
Không có sự bối rối nào trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.There was no disconcertion during the community meeting last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh