disconcertion
IdiomNoun
disconcertion (Idiom)
/ˌdɪ.skənˈsɚ.ʃən/
/ˌdɪ.skənˈsɚ.ʃən/
AI
Ví dụ
Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã gây ra sự bối rối cho người tham dự cuộc họp.The sudden change in plans caused disconcertion among the attendees at the meeting.
Nhiều sinh viên không cảm thấy bối rối trong bài thi nói IELTS đầu tiên.Many students do not experience disconcertion during their first IELTS speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
disconcertion (Noun)
/dˌɪskənstɹiˈʌntʃi/
/dˌɪskənstɹiˈʌntʃi/
AI
Ví dụ
Sự bối rối tại bữa tiệc rất rõ ràng giữa các khách mời.The disconcertion at the party was evident among the guests.
Không có sự bối rối nào trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.There was no disconcertion during the community meeting last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disconcertion" chỉ trạng thái bối rối hoặc không thoải mái do một yếu tố bất ngờ hoặc gây khó chịu. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh mô tả cảm xúc, phản ứng tâm lý khi con người đối diện với tình huống khó gỡ. Trong tiếng Anh, từ này ít phổ biến hơn, và thường được thay thế bằng "disconcert" trong một số ngữ cảnh khác nhau; cả hai từ đều xuất phát từ gốc Latin "disconcertere", mang nghĩa "khiến cho mất bình tĩnh".