Bản dịch của từ Disconformity trong tiếng Việt
Disconformity

Disconformity (Noun)
Sự không phù hợp; trạng thái không tuân theo, không khớp hoặc không đồng nhất với quy tắc, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.
Lack of conformity.
Một khoảng gián đoạn trong lớp trầm tích (chuỗi tầng) nơi có sự gián đoạn về lắng đọng nhưng hai bên của chỗ gián đoạn vẫn giữ cùng phương/nghiêng; tức là không có khác biệt về độ nghiêng giữa các tầng trước và sau chỗ gián đoạn.
A break in a sedimentary sequence which does not involve a difference of inclination between the strata on each side of the break.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Disconformity là một thuật ngữ địa chất dùng để chỉ một kiểu đứt gãy trong hồ sơ địa tầng, trong đó lớp trầm tích cũ bị xói mòn trước khi lớp trầm tích mới được lắng đọng lên trên. Tình trạng này thể hiện sự gián đoạn trong chu trình lắng đọng, thường dẫn đến việc thiếu sót thông tin về các giai đoạn địa chất. Từ "disconformity" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này theo cùng một cách.
Disconformity là một thuật ngữ địa chất dùng để chỉ một kiểu đứt gãy trong hồ sơ địa tầng, trong đó lớp trầm tích cũ bị xói mòn trước khi lớp trầm tích mới được lắng đọng lên trên. Tình trạng này thể hiện sự gián đoạn trong chu trình lắng đọng, thường dẫn đến việc thiếu sót thông tin về các giai đoạn địa chất. Từ "disconformity" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này theo cùng một cách.
