Anh - Việt

Bản dịch của từ Disconformity trong tiếng Việt

disconformity

Noun

disconformity (Noun)

/dɪsknfˈɑɹmɪti/
/dɪsknfˈɑɹmɪti/
AI

Nghĩa 01

Sự không phù hợp; trạng thái không tuân theo, không khớp hoặc không đồng nhất với quy tắc, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.

Lack of conformity.

Ví dụ
Sự không phù hợp trong các chuẩn mực xã hội ảnh hưởng tiêu cực đến quan hệ cộng đồng.The disconformity in social norms affects community relationships negatively.
Không có sự không phù hợp nào trong các quy tắc tham gia cộng đồng.There is no disconformity in the rules for community engagement.

Nghĩa 02

Một khoảng gián đoạn trong lớp trầm tích (chuỗi tầng) nơi có sự gián đoạn về lắng đọng nhưng hai bên của chỗ gián đoạn vẫn giữ cùng phương/nghiêng; tức là không có khác biệt về độ nghiêng giữa các tầng trước và sau chỗ gián đoạn.

A break in a sedimentary sequence which does not involve a difference of inclination between the strata on each side of the break.

Ví dụ
Sự không phù hợp trong cấu trúc xã hội ảnh hưởng lớn đến mối quan hệ cộng đồng.The disconformity in the social structure affects community relationships significantly.
Không có sự không phù hợp trong các chuẩn mực xã hội giữa các nhóm tuổi.There is no disconformity in social norms among different age groups.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh