Bản dịch của từ Discordant work environment trong tiếng Việt
Discordant work environment
Noun [U/C]

Discordant work environment(Noun)
dɪskˈɔːdənt wˈɜːk ɛnvˈaɪərənmənt
dɪˈskɔrdənt ˈwɝk ɑnˈvaɪrənmənt
01
Một tính chất không hòa hợp, đặc biệt trong âm nhạc hoặc quan điểm.
A quality of being discordant particularly in music or opinions
Ví dụ
03
Một trạng thái bất đồng hoặc xung đột giữa các yếu tố.
A state of disagreement or conflict between elements
Ví dụ
