Bản dịch của từ Discordant work environment trong tiếng Việt

Discordant work environment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discordant work environment(Noun)

dɪskˈɔːdənt wˈɜːk ɛnvˈaɪərənmənt
dɪˈskɔrdənt ˈwɝk ɑnˈvaɪrənmənt
01

Một tính chất không hòa hợp, đặc biệt trong âm nhạc hoặc quan điểm.

A quality of being discordant particularly in music or opinions

Ví dụ
02

Sự thiếu hòa hợp hoặc đồng thuận

A lack of harmony or agreement

Ví dụ
03

Một trạng thái bất đồng hoặc xung đột giữa các yếu tố.

A state of disagreement or conflict between elements

Ví dụ