Bản dịch của từ Discreet group trong tiếng Việt

Discreet group

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discreet group(Noun)

dɪskrˈiːt ɡrˈuːp
ˈdɪsˌkrit ˈɡrup
01

Một buổi tụ họp của những người giữ gìn sự riêng tư và bảo mật.

A gathering of individuals who maintain privacy and confidentiality

Ví dụ
02

Một nhóm người thận trọng và cẩn thận trong hành động hoặc phát ngôn.

A group that is cautious and careful in ones actions or speech

Ví dụ
03

Một tập thể những người thể hiện bản thân một cách khiêm tốn.

A collective of people who express themselves in a reserved manner

Ví dụ