Bản dịch của từ Discretionary spending trong tiếng Việt

Discretionary spending

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discretionary spending (Noun)

dɨskɹˈɛʃənˌɛɹi spˈɛndɨŋ
dɨskɹˈɛʃənˌɛɹi spˈɛndɨŋ
01

Chi tiêu không bắt buộc có thể được thay đổi hoặc loại bỏ bởi các nhà hoạch định chính sách như một phần của quá trình ngân sách.

Expenditure that is not mandated and can be altered or eliminated by policymakers as part of the budgetary process.

Ví dụ

Discretionary spending on social programs is essential for community development.

Chi tiêu tùy ý cho các chương trình xã hội là cần thiết cho phát triển cộng đồng.

Discretionary spending does not always prioritize education and healthcare funding.

Chi tiêu tùy ý không phải lúc nào cũng ưu tiên tài trợ giáo dục và y tế.

Is discretionary spending sufficient for improving social welfare programs in 2024?

Chi tiêu tùy ý có đủ để cải thiện các chương trình phúc lợi xã hội vào năm 2024 không?

02

Chi tiêu phụ thuộc vào sự phê duyệt ngân sách và thường bao gồm các mục như giải trí và ăn uống bên ngoài.

Spending that is subject to budget approval and often includes items like entertainment and dining out.

Ví dụ

Many families reduce discretionary spending during economic downturns like 2020.

Nhiều gia đình giảm chi tiêu tùy ý trong thời kỳ kinh tế suy thoái như năm 2020.

Discretionary spending is not necessary for basic needs like food.

Chi tiêu tùy ý không cần thiết cho nhu cầu cơ bản như thực phẩm.

How does discretionary spending affect social activities in your community?

Chi tiêu tùy ý ảnh hưởng như thế nào đến các hoạt động xã hội trong cộng đồng của bạn?

03

Quỹ được phân bổ cho các mục không thiết yếu so với các khoản chi bắt buộc như tiền thuê nhà, thế chấp và tiện ích.

Funds allocated for non-essential items as opposed to mandatory expenses such as rent, mortgage, and utilities.

Ví dụ

Many families reduce discretionary spending during economic downturns like 2020.

Nhiều gia đình giảm chi tiêu không cần thiết trong thời kỳ kinh tế khó khăn như năm 2020.

Students do not prioritize discretionary spending when saving for college tuition.

Sinh viên không ưu tiên chi tiêu không cần thiết khi tiết kiệm cho học phí đại học.

Is discretionary spending important for improving quality of life in society?

Chi tiêu không cần thiết có quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống trong xã hội không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Discretionary spending cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Discretionary spending

Không có idiom phù hợp