Anh - Việt

Bản dịch của từ Discriminator trong tiếng Việt

discriminator

Noun

discriminator (Noun)

/dɪskɹˈɪməneɪtəɹ/
/dɪskɹˈɪməneɪtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một đặc điểm hoặc yếu tố giúp phân biệt người này với người kia, hoặc sự vật này với sự vật khác (ví dụ: màu sắc, kích thước, kiểu dáng, tính năng).

A characteristic which enables people or things to be distinguished from one another.

Ví dụ
Giáo dục là một yếu tố phân biệt chính trong sự khác biệt tầng lớp xã hội ở Mỹ.Education is a key discriminator in social class differences in America.
Chúng ta không thể để thu nhập trở thành yếu tố phân biệt trong các chương trình cộng đồng.We cannot let income be a discriminator in our community programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một mạch hoặc thiết bị chỉ tạo ra tín hiệu ra khi tín hiệu vào vượt quá một giá trị cố định (ngưỡng). Nói cách khác, nó “phân biệt” và chỉ cho phép đầu ra khi đầu vào đủ lớn hơn ngưỡng đã đặt.

A circuit or device which only produces an output when the input exceeds a fixed value.

Ví dụ
Bộ phân biệt chỉ kích hoạt khi các tương tác xã hội vượt quá năm người.The discriminator only activates when social interactions exceed five participants.
Bộ phân biệt không phản hồi các cuộc trò chuyện có ít hơn ba người.The discriminator does not respond to conversations with fewer than three people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh