discriminator
discriminator (Noun)
Nghĩa 01
Một đặc điểm hoặc yếu tố giúp phân biệt người này với người kia, hoặc sự vật này với sự vật khác (ví dụ: màu sắc, kích thước, kiểu dáng, tính năng).
A characteristic which enables people or things to be distinguished from one another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Discriminator" là một thuật ngữ trong lĩnh vực máy học và trí tuệ nhân tạo, chỉ một mô hình hoặc thuật toán có khả năng phân loại hoặc phân biệt giữa các nhóm dữ liệu khác nhau. Trong kinh tế học và tâm lý học, thuật ngữ này cũng có thể đề cập đến người hoặc yếu tố phân biệt sự khác biệt giữa các đối tượng. Không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể biến đổi tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.