Bản dịch của từ Disease testing trong tiếng Việt
Disease testing
Phrase

Disease testing(Phrase)
dɪsˈiːz tˈɛstɪŋ
dɪˈsis ˈtɛstɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đánh giá được tiến hành nhằm xác định tình trạng sức khỏe của một cá nhân liên quan đến các bệnh cụ thể.
An assessment is carried out to evaluate an individual's health status concerning specific diseases.
对个体在特定疾病方面健康状况的评估
Ví dụ
