Bản dịch của từ Disfortunate account trong tiếng Việt

Disfortunate account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disfortunate account(Noun)

dɪsfˈɔːtʃʊnˌeɪt ɐkˈaʊnt
dɪsˈfɔrtʃəˌneɪt ˈeɪˈkaʊnt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ