Bản dịch của từ Disfortunate account trong tiếng Việt
Disfortunate account
Noun [U/C]

Disfortunate account(Noun)
dɪsfˈɔːtʃʊnˌeɪt ɐkˈaʊnt
dɪsˈfɔrtʃəˌneɪt ˈeɪˈkaʊnt
01
Một sự sắp xếp để duy trì cân bằng trong các vấn đề tài chính hoặc cá nhân
It's an arrangement that maintains a balance in financial or personal matters.
这是指在经济或个人生活中,找到一种保持平衡的安排。
Ví dụ
02
Báo cáo hoặc giải thích về một giao dịch tài chính
A report or explanation of a financial transaction
一份关于财务交易的报告或说明
Ví dụ
03
Một câu chuyện hoặc môt tả chi tiết về các sự kiện thường xuyên kèm theo mô tả cụ thể
A story or a description of events, usually in detail.
这是一个故事或描述事件的过程,通常包括细节方面。
Ví dụ
