Bản dịch của từ Disguised post trong tiếng Việt

Disguised post

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disguised post(Noun)

dɪsɡˈaɪzd pˈəʊst
ˈdɪsˌɡaɪzd ˈpoʊst
01

Một công việc hoặc vị trí không được công khai.

A job or position that is not openly stated

Ví dụ
02

Một bưu kiện gửi đi mà giấu kín danh tính của người gửi.

A mail delivery that conceals the senders identity

Ví dụ
03

Một hành động che giấu danh tính hoặc ý định thật sự.

An act of hiding ones identity or true intentions

Ví dụ